corn gluten feed

Học thuật
Thân thiện
corn gluten feed

Corn gluten feed is mixed into the livestock's daily ration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn chăn nuôi chủ yếu từ gluten ngô: Một loại sản phẩm phụ của quá trình sản xuất tinh bột ngô hoặc xi- ngô, được sử dụng làm thức ăn gia súc. chứa hàm lượng protein tương đối cao từ phần gluten của hạt ngô, cùng với các chất dinh dưỡng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Corn gluten feed is often used as a protein supplement in cattle diets. (Thức ăn gluten ngô thường được sử dụng làm chất bổ sung protein trong khẩu phần ăn của gia súc.)
    • The farmer purchased a ton of corn gluten feed for his livestock. (Người nông dân đã mua một tấn thức ăn gluten ngô cho đàn gia súc của mình.)
    • This batch of corn gluten feed has a high nutritional value. ( thức ăn gluten ngô này giá trị dinh dưỡng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corn gluten feed" thường được viết tắt trong ngành thức ăn chăn nuôi CGF.
    • The nutritional profile of CGF makes it a cost-effective feed ingredient. (Hồ sơ dinh dưỡng của CGF khiến trở thành một nguyên liệu thức ăn hiệu quả về chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Corn gluten meal (n): Bột gluten ngô. Đây một sản phẩm khác, thường hàm lượng protein cao hơn ít hơn so với "corn gluten feed".

    • Corn gluten meal is used both as an animal feed and as a natural herbicide. (Bột gluten ngô được sử dụng vừa làm thức ăn chăn nuôi vừa làm thuốc diệt cỏ tự nhiên.)
  • Distillers grains (n): rượu khô. Một loại thức ăn gia súc khác nguồn gốc từ ngành sản xuất ethanol, cũng giàu protein.

Từ đồng nghĩa
  • Corn feed gluten: (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
  • Maize gluten feed: (tên gọi phổ biếnmột số quốc gia khác, "maize" từ chỉ cây ngô trong tiếng Anh-Anh).
corn gluten feed

Corn gluten feed is mixed into the livestock's daily ration.

Noun
  1. món ăn bao gồm phần lớn gluten.